andere Leute

/ˈandəʁə ˈlɔɪ̯tə/
phraseTrung cấp người khác
thông thường

Người khác, những người khác, những người khác nhau.

Ich mag es, neue Leute kennenzulernen.

Tôi thích gặp gỡ những người mới.

Andere Leute haben andere Vorlieben.

Mỗi người có sở thích khác nhau.

💡

Thường dùng để nói về những người khác ngoài bản thân hoặc nhóm người đang được đề cập.

Cụm từ kết hợp

andere Leute kennenlernengặp gỡ những người mớiandere Leute fragenhỏi những người khác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

andere Länder, andere Sittentục ngữ
mỗi nước có phong tục khác nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để nói về những người khác một cách trung lập, không phân biệt.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không dùng để chỉ những người có quan hệ đặc biệt (giữa bạn bè, gia đình).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'andere' (người khác) và 'Leute' (người, dân).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về những người khác trong cuộc sống hàng ngày, không mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

andere
người khác
adjective
+
Leute
người
noun
Từ Điển Đức Việt