andere Meinung

/ˈandəʁə ˈmaɪ̯nʊŋ/
phraseTrung cấp ý kiến khác
trang trọngthông thường

ý kiến hoặc quan điểm khác so với ý kiến hoặc quan điểm của người khác

Wir sollten die andere Meinung der Kollegen berücksichtigen.

Chúng ta nên xem xét ý kiến khác của các đồng nghiệp.

💡

Thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt trong quan điểm hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

andere Meinung vertretenbiểu thị ý kiến khácandere Meinung habencó ý kiến khác

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm, không phải chỉ đơn giản là nói về một ý kiến khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'andere' có nghĩa là 'khác' và 'Meinung' có nghĩa là 'ý kiến'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ ra sự khác biệt trong quan điểm.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm.

Phân tích từ

andere
khác
adjective
+
Meinung
ý kiến
noun
Từ Điển Đức Việt