allein gelassen
/aˈlaɪn ɡəˈlasn̩/phrase★Trung cấp— được bỏ lại một mình
thông thường
Trạng thái bị bỏ lại một mình, không có sự hỗ trợ hoặc sự chăm sóc từ người khác.
Nach der Trennung fühlte er sich allein gelassen.
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy bị bỏ lại một mình.
Die Eltern haben ihr Kind allein gelassen, als sie zur Arbeit gingen.
Bố mẹ đã bỏ con mình một mình đi làm.
💡
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc bị bỏ rơi.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc
Câu này thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc bị bỏ rơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'allein' (một mình) và 'gelassen' (được bỏ lại).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc tình huống xã hội.
Phân tích từ
allein
một mình
rootgelassen
được bỏ lại
rootTừ Điển Đức Việt