begleitet

/bəˈɡleːtət/
verb (Partizip II)Trung cấp
trang trọngthông thường

Đi cùng ai đó, đi kèm với ai đó, thường là để bảo vệ, hỗ trợ hoặc làm bạn.

Ein Bodyguard begleitet den Prominenten.

Một vệ sĩ đi kèm với người nổi tiếng.

Musik begleitet oft Filme.

Âm nhạc thường đi kèm với phim.

💡

Thường dùng với động từ 'begleiten' (đi cùng).

Cụm từ kết hợp

jemanden begleitenđi cùng ai đóMusik begleitetâm nhạc đi kèm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jemanden begleitencụm từ
đi cùng ai đó
begleitet werdencụm từ
được đi kèm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'begleitet' với 'begleiten' (động từ nguyên mẫu).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'begleiten' (đi cùng) + hậu tố '-t' (động từ quá khứ phân từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như đi cùng ai đó, âm nhạc đi kèm phim, hoặc dịch vụ đi kèm.

Phân tích từ

begleit
đi cùng
root
+
-et
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Đức Việt