Looking up...
Sie begleitet mich zum Bahnhof.
Cô ấy đi cùng tôi đến ga.
Đi cùng ai đó, đi kèm với ai đó, thường là để bảo vệ, hỗ trợ hoặc làm bạn.
Ein Bodyguard begleitet den Prominenten.
Một vệ sĩ đi kèm với người nổi tiếng.
Musik begleitet oft Filme.
Âm nhạc thường đi kèm với phim.
Thường dùng với động từ 'begleiten' (đi cùng).
Đừng nhầm lẫn 'begleitet' với 'begleiten' (động từ nguyên mẫu).
Từ gốc 'begleiten' (đi cùng) + hậu tố '-t' (động từ quá khứ phân từ).
Thường dùng trong các tình huống như đi cùng ai đó, âm nhạc đi kèm phim, hoặc dịch vụ đi kèm.