Looking up...
Chờ đợi, trông chờ, đợi đợi
Wir müssen abwarten, was die Regierung entscheidet.
Chúng ta phải chờ đợi để xem chính phủ quyết định gì.
Abwarten und Tee trinken!
Chờ đợi và uống trà!
Thường dùng với ý nghĩa chờ đợi một kết quả hoặc sự phát triển của một tình huống.
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc chờ đợi một kết quả hoặc sự phát triển của một tình huống.
Từ ghép từ 'ab-' (từ tiền tố chỉ hành động hoàn thành) và 'warten' (chờ đợi).
Thường dùng trong ngữ cảnh chờ đợi một quyết định, kết quả hoặc sự phát triển của một tình huống.