Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

abwarten und Tee trinken

/apˈvaʁtn̩ ʊnt ˈteː ˈtʁɪŋkn̩/
phrase★Trung cấp— chờ đợi và uống trà
◆ Nghĩa thực sự
Giữ bình tĩnh và chờ đợi sự kiện hoặc tình hình phát triển mà không làm gì đặc biệt.
¶ Nghĩa đen
Chờ đợi và uống trà
Phân tích nghĩa đen
abwartenchờ đợi+undvà+Teetrà+trinkenuống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngồi uống trà trong khi chờ đợi, thể hiện sự bình tĩnh và kiên nhẫn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ khuyên dân chúng giữ bình tĩnh và chờ đợi tình hình phát triển.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh văn hóa Đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và kiên nhẫn trong các tình huống khó khăn.
thông thường

Nói về việc giữ bình tĩnh, chờ đợi sự kiện hoặc tình hình phát triển mà không làm gì đặc biệt, thường khi không thể kiểm soát được tình hình.

Die Politik rät uns, in dieser Krise einfach abzuwarten und Tee zu trinken.

Chính phủ khuyên chúng ta trong cuộc khủng hoảng này chỉ cần chờ đợi và uống trà.

Manchmal ist die beste Strategie, abzuwarten und Tee zu trinken.

Thỉnh thoảng, chiến lược tốt nhất là chờ đợi và uống trà.

💡

Thường được sử dụng khi tình hình không thể kiểm soát được hoặc khi cần giữ bình tĩnh.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

die Ruhe bewahrencụm từ
giữ bình tĩnh
abwarten und Tee trinken lassencụm từ
chờ đợi và để người khác uống trà

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng khi tình hình không thể kiểm soát được hoặc khi cần giữ bình tĩnh.

⚡Quy tắc vàng

Giữ bình tĩnh

Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và chờ đợi trong các tình huống khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tiếng Đức, kết hợp từ 'abwarten' (chờ đợi) và 'Tee trinken' (uống trà), ám chỉ việc giữ bình tĩnh trong thời gian chờ đợi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc không thể kiểm soát được, với ý nghĩa là giữ bình tĩnh và chờ đợi sự kiện phát triển.

Phân tích từ

abwarten
chờ đợi
root
+
und
và
conjunction
+
Tee
trà
root
+
trinken
uống
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.