Looking up...
Thời gian diễn ra của một sự kiện hoặc hoạt động, bao gồm cả thời gian bắt đầu và kết thúc.
Die Zeitdauer des Konzerts betrug drei Stunden.
Buổi hòa nhạc kéo dài ba giờ.
Die Veranstaltung hat eine Zeitdauer von zwei Tagen.
Sự kiện kéo dài hai ngày.
Thường được sử dụng trong các kế hoạch tổ chức sự kiện, lịch trình hoặc báo cáo.
Đảm bảo sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về thời gian diễn ra của một sự kiện, không chỉ đơn giản là thời gian.
Tất cả các từ trong cụm từ này đều phải viết hoa đầu chữ, theo quy tắc chính tả tiếng Đức.
Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Dauer' (kéo dài) kết hợp với 'Veranstaltung' (sự kiện).
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như kế hoạch sự kiện, lịch trình hoặc báo cáo.