Looking up...
Một chương trình hoặc danh sách các sự kiện, hoạt động hoặc buổi biểu diễn được tổ chức trong một thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
Das Veranstaltungsprogramm des Museums bietet Führungen und Vorträge.
Chương trình hoạt động của bảo tàng bao gồm các chuyến tham quan và các bài giảng.
Das Sommerfest hat ein buntes Veranstaltungsprogramm mit Musik und Tanz.
Lễ hội mùa hè có một chương trình hoạt động đa dạng với âm nhạc và nhảy múa.
Thường được sử dụng trong các sự kiện văn hóa, lễ hội, hội nghị hoặc các hoạt động tổ chức.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể được thay thế bằng 'Programm' trong một số trường hợp.
Từ ghép từ 'Veranstaltung' (sự kiện) và 'Programm' (chương trình).
Thường được sử dụng trong các tổ chức sự kiện, văn hóa hoặc giáo dục.