wie der Vater, so der Sohn

/viː dɛɐ̯ ˈfaːtɐ, zoː dɛɐ̯ ˈzoːn/
proverbTrung cấp con cha con cháutục ngữ
Nghĩa thực sự
Con cái thường giống cha mẹ, cả về tính cách lẫn hành vi.
Nghĩa đen
Như cha, thì con trai cũng như vậy.
Phân tích nghĩa đen
wienhư+der Vatercha+sothì+der Sohncon trai
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự tương đồng giữa cha con, như một gương phản chiếu.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về sự tương đồng giữa cha con trong gia đình, có thể là về tính cách, sở thích hoặc hành vi.
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh quan niệm truyền thống về sự truyền thừa giữa các thế hệ trong gia đình.
thông thường

Nghĩa là con cái thường giống cha mẹ, cả về tính cách lẫn hành vi.

Er ist genau wie sein Vater – wie der Vater, so der Sohn.

Anh ấy hoàn toàn giống bố mình – con cha con cháu.

💡

Thường dùng để chỉ sự tương đồng giữa cha con, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ liên quan

wie die Mutter, so die Tochtertục ngữ
Con gái thường giống mẹ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng giữa cha con, có thể là về tính cách, sở thích hoặc hành vi.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Đức, bắt nguồn từ quan sát về sự tương đồng giữa cha con.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình hoặc khi nói về sự tương đồng giữa các thế hệ.

Từ Điển Đức Việt