Looking up...
Nếu không hoạt động hoặc không làm việc, kỹ năng, thể lực hoặc trí óc của bạn sẽ suy giảm dần.
Er hat seit Monaten keinen Sport gemacht, jetzt merkt er, dass er schnell außer Form kommt.
Ông ấy đã không tập thể dục trong vài tháng, bây giờ ông ấy thấy mình nhanh chóng mất hình dáng.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác duy trì hoạt động hoặc học tập liên tục.
Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác tiếp tục học tập hoặc hoạt động để duy trì khả năng của họ.
Từ nguyên từ tiếng Đức, kết hợp từ 'arbeiten' (làm việc) và 'rosten' (gỉ sét).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hoạt động liên tục để duy trì khả năng hoặc kỹ năng.