For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Welt

/vɛlt/
noun★Cơ bản
trang trọng

Thế giới, toàn thể các sự vật và hiện tượng tồn tại.

Die Welt ist voller Wunder.

Thế giới đầy những điều kỳ diệu.

💡

Thường dùng để chỉ toàn thể vũ trụ hoặc xã hội.

thông thường

Thế giới, xã hội con người.

Er will die Welt verändern.

Anh ấy muốn thay đổi thế giới.

💡

Dùng để chỉ xã hội con người và các vấn đề liên quan.

Cụm từ kết hợp

die Welt sehendu lịch khắp thế giớidie Welt rettencứu thế giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Weltallcụm từ
vũ trụ
Weltraumcụm từ
không gian vũ trụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Welt' thường được dùng để chỉ thế giới con người, còn 'Universum' dùng cho vũ trụ.

⚡Quy tắc vàng

Viết hoa

Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa, bao gồm 'Welt'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'weralt' (thế giới).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Welt' thường được viết hoa vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

Welt
thế giới
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →