Wassermangel

/ˈvasɐˌmaŋɡl̩/
sự thiếu nước

Aufgrund des Wassermangels müssen wir die Bewässerung reduzieren.

Do sự thiếu nước, chúng ta phải giảm bớt việc tưới nước.


trang trọng

Tình trạng thiếu nước, không đủ nguồn nước để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, nông nghiệp hoặc công nghiệp.

Der Wassermangel in der Region führt zu Ernteausfällen.

Sự thiếu nước ở khu vực này dẫn đến việc mất mùa.

Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.

Cụm từ kết hợp

chronischer Wassermangelsự thiếu nước kéo dàiakuter Wassermangelsự thiếu nước cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wasserknappheitcụm từ
sự thiếu nước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wasser' (nước) và 'Mangel' (sự thiếu hụt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo khoa học, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.

Phân tích từ

Wasser
nước
root
+
Mangel
sự thiếu hụt
root
Từ Điển Đức Việt