Wassermangel
sự thiếu nướcAufgrund des Wassermangels müssen wir die Bewässerung reduzieren.
Do sự thiếu nước, chúng ta phải giảm bớt việc tưới nước.
trang trọng
Tình trạng thiếu nước, không đủ nguồn nước để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, nông nghiệp hoặc công nghiệp.
Der Wassermangel in der Region führt zu Ernteausfällen.
Sự thiếu nước ở khu vực này dẫn đến việc mất mùa.
Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.
Cụm từ kết hợp
chronischer Wassermangelsự thiếu nước kéo dàiakuter Wassermangelsự thiếu nước cấp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Wasser' (nước) và 'Mangel' (sự thiếu hụt).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo khoa học, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.
Phân tích từ
Wasser
nước
rootMangel
sự thiếu hụt
rootTừ Điển Đức Việt