akuter Wassermangel
sự thiếu nước cấp cấpDer akute Wassermangel in der Region hat zu ernsthaften Gesundheitsproblemen geführt.
Sự thiếu nước cấp cấp ở khu vực này đã dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe hoặc môi trường, thường xảy ra đột ngột hoặc trong thời gian ngắn.
Durch den akuten Wassermangel mussten die Krankenhäuser ihre Operationen verschieben.
Do sự thiếu nước cấp cấp, các bệnh viện đã phải hoãn các cuộc phẫu thuật.
Landwirtschaftliche Erträge litten unter dem akuten Wassermangel in diesem Sommer.
Nông nghiệp chịu ảnh hưởng nghiêm trọng do sự thiếu nước cấp cấp trong mùa hè này.
Thường được sử dụng trong các tình huống y tế hoặc môi trường khi thiếu nước có thể gây nguy hiểm cho cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Dùng 'akuter Wassermangel' khi thiếu nước có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe hoặc môi trường.
Quy tắc vàng
Kết hợp với các từ liên quan
Thường được kết hợp với các từ như 'führt zu' (dẫn đến) hoặc 'in der Region' (ở khu vực).
Nguồn gốc từ
Từ 'akut' (cấp, nghiêm trọng) kết hợp với 'Wassermangel' (thiếu nước), mô tả tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, môi trường hoặc báo chí khi thiếu nước có thể gây nguy hiểm.