Wasserknappheit
sự khan hiếm nướcDie Wasserknappheit in der Region ist ein großes Problem.
Sự khan hiếm nước ở khu vực này là một vấn đề lớn.
trang trọng
Tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thường xảy ra do hạn hán, ô nhiễm hoặc sử dụng không bền vững.
Die Wasserknappheit in Deutschland ist ein zunehmendes Problem.
Tình trạng thiếu nước ở Đức đang trở thành một vấn đề ngày càng tăng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Phân tích từ
Wasser
nước
rootknappheit
sự khan hiếm
suffixTừ Điển Đức Việt