Wasserknappheit

/ˈvasɐknapphaɪt/
sự khan hiếm nước

Die Wasserknappheit in der Region ist ein großes Problem.

Sự khan hiếm nước ở khu vực này là một vấn đề lớn.


trang trọng

Tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thường xảy ra do hạn hán, ô nhiễm hoặc sử dụng không bền vững.

Die Wasserknappheit in Deutschland ist ein zunehmendes Problem.

Tình trạng thiếu nước ở Đức đang trở thành một vấn đề ngày càng tăng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Phân tích từ

Wasser
nước
root
+
knappheit
sự khan hiếm
suffix
Từ Điển Đức Việt