Wasser

/ˈvasɐ/
nước

Ich trinke ein Glas Wasser.

Tôi uống một ly nước.


chung

Chất lỏng trong suốt không màu, không mùi, không vị, và không tan trong dầu, có công thức hóa học H₂O.

Wasser ist lebensnotwendig für alle Lebewesen.

Nước là điều cần thiết cho tất cả các sinh vật.

Trong tiếng Đức, danh từ 'Wasser' luôn được viết hoa chữ cái đầu.

Cụm từ kết hợp

Trinkwassernước uốngSalzwassernước mặnWasser fließennước chảy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Viết hoa chữ cái đầu

Trong tiếng Đức, tất cả danh từ, bao gồm 'Wasser', đều phải viết hoa chữ cái đầu.

Quy tắc vàng

Danh từ trong tiếng Đức

Tất cả danh từ trong tiếng Đức, bao gồm 'Wasser', đều phải viết hoa chữ cái đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức 'wazzar' (cổ tiếng Đức) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'watōr', liên quan đến 'nước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa chữ cái đầu.

Phân tích từ

Wasser
nước
root
Từ Điển Đức Việt