Wasser

/ˈvasɐ/
nounCơ bản
Nghĩa thực sự
Quên đi những điều đã xảy ra, không còn quan tâm đến quá khứ.
Nghĩa đen
Nước dưới cầu.
Phân tích nghĩa đen
Wassernước+unterdưới+der Brückecầu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nước chảy dưới cầu, biểu tượng cho việc quên đi những điều đã xảy ra.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn và bạn bè đã có một cuộc cãi vã, bạn có thể nói 'Lassen wir Wasser unter der Brücke', nghĩa là quên đi sự cãi vã đó và tiếp tục làm bạn.
Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này phản ánh triết lý Đức về việc không nên mắc kẹt trong quá khứ và nên tiếp tục sống với những điều tốt đẹp.
trang trọng

Nước, chất lỏng không màu, không mùi, không vị, chủ yếu là H2O, cần thiết cho sự sống.

Wasser ist lebensnotwendig.

Nước là cần thiết cho sự sống.

Er trinkt ein Glas Wasser.

Anh ấy uống một ly nước.

💡

Trong tiếng Đức, từ 'Wasser' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Cụm từ kết hợp

Wasser trinkenuống nướcWasser sparentiết kiệm nướcWasser kochensôi nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wasser auf dem Marscụm từ
Nước trên Sao Hỏa
Wasser unter der Brücke lassenthành ngữ
Quên đi những điều đã xảy ra

💡Mẹo hay

Ghi nhớ cách viết

Lưu ý rằng 'Wasser' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ trong tiếng Đức.

Quy tắc vàng

Danh từ trong tiếng Đức

Tất cả danh từ trong tiếng Đức đều được viết hoa chữ cái đầu tiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Wasser' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'wazzar', có liên quan đến tiếng Anh 'water' và tiếng Hà Lan 'water'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa. 'Wasser' có thể chỉ nước uống, nước biển, hoặc nước trong các quá trình công nghiệp.

Phân tích từ

Wasser
nước
root
Từ Điển Đức Việt