Looking up...
Chất có thể chảy, không giữ hình dạng cố định, bao gồm nước, dầu, và các chất lỏng khác.
Er trank eine Flüssigkeit, um seinen Durst zu stillen.
Anh ấy uống một chất lỏng để giải khát.
Từ này thường dùng để chỉ các chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày.
Trong khoa học, chất lỏng là một trong ba trạng thái vật chất, khác với chất rắn và khí.
In der Physik wird Flüssigkeit als ein Aggregatzustand mit definierter Volumen, aber ohne definierte Form beschrieben.
Trong vật lý, chất lỏng được mô tả là một trạng thái vật chất có thể định nghĩa thể tích nhưng không có hình dạng cố định.
Trong lĩnh vực khoa học, từ này có nghĩa kỹ thuật hơn.
Từ 'Flüssigkeit' thường dùng để chỉ chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng trong khoa học, nó có nghĩa kỹ thuật hơn.
'Flüssigkeit' khác với 'Feststoff' (chất rắn) và 'Gas' (khí).
Từ 'Flüssigkeit' bắt nguồn từ tiếng Đức 'flüssig' (chảy) + hậu tố '-keit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất chảy' hoặc 'chất lỏng'.
Trong tiếng Đức, từ này thường dùng để chỉ các chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng cũng có nghĩa kỹ thuật trong khoa học.