Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Flüssigkeit

/ˈflʏsɪçkaɪ̯t/
noun★Trung cấp— chất lỏng
chung

Chất có thể chảy, không giữ hình dạng cố định, bao gồm nước, dầu, và các chất lỏng khác.

Er trank eine Flüssigkeit, um seinen Durst zu stillen.

Anh ấy uống một chất lỏng để giải khát.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày.

chuyên ngành

Trong khoa học, chất lỏng là một trong ba trạng thái vật chất, khác với chất rắn và khí.

In der Physik wird Flüssigkeit als ein Aggregatzustand mit definierter Volumen, aber ohne definierte Form beschrieben.

Trong vật lý, chất lỏng được mô tả là một trạng thái vật chất có thể định nghĩa thể tích nhưng không có hình dạng cố định.

💡

Trong lĩnh vực khoa học, từ này có nghĩa kỹ thuật hơn.

Cụm từ kết hợp

Flüssigkeit trinkenuống chất lỏngFlüssigkeit verdampfenhơi hóa chất lỏngFlüssigkeit einfrierenđóng băng chất lỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Flüssigkeit verdampfencụm từ
hơi hóa chất lỏng
Flüssigkeit einfrierencụm từ
đóng băng chất lỏng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Flüssigkeit' thường dùng để chỉ chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng trong khoa học, nó có nghĩa kỹ thuật hơn.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'Feststoff' và 'Gas'

'Flüssigkeit' khác với 'Feststoff' (chất rắn) và 'Gas' (khí).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Flüssigkeit' bắt nguồn từ tiếng Đức 'flüssig' (chảy) + hậu tố '-keit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất chảy' hoặc 'chất lỏng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ này thường dùng để chỉ các chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng cũng có nghĩa kỹ thuật trong khoa học.

Phân tích từ

flüssig
chảy
root
+
-keit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.