Looking up...
Có nước, ướt, bị ngâm trong nước
Die Wäsche ist noch nass.
Quần áo vẫn ướt.
Er hat nasse Füße, weil er im Regen gelaufen ist.
Anh ta có chân ướt vì đã chạy trong mưa.
Dùng để mô tả vật thể có nước bám trên bề mặt.
Từ 'nass' thường dùng để mô tả vật thể sau khi tiếp xúc với nước, chẳng hạn như quần áo, cỏ, hoặc chân sau khi đi trong mưa.
Từ gốc German, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'nass' có nghĩa là 'ướt'.
Từ này thường dùng để mô tả trạng thái của vật thể sau khi tiếp xúc với nước.