Looking up...
Hành động mà không suy nghĩ kỹ, quá nhanh chóng, có thể dẫn đến sai lầm.
Er hat das Problem voreilig gehandelt und es verschlimmert.
Anh ấy đã hành động vội vàng với vấn đề và làm nó tồi tệ hơn.
Thường dùng để cảnh báo người nghe không nên quyết định quá nhanh.
Trong các văn bản chính thức, thường ưu tiên dùng "unüberlegt handeln" hoặc "zu schnell handeln" để tránh cảm giác thiếu trang trọng.
Khi muốn nhắc nhở ai đó không nên quyết định quá nhanh, dùng "Voreilig handeln".
„Voreilig“ được tạo từ tiền tố „vor-“ (trước) + „eilig“ (vội vã); „handeln“ xuất phát từ tiếng Đức cổ *handlan*, nghĩa là hành động.
Trong văn nói và văn viết không quá trang trọng, dùng để nhấn mạnh việc hành động quá nhanh mà không cân nhắc.