Trockenheit leiden
chịu đựng sự khô hạnIn den letzten Jahren leiden viele Regionen unter Trockenheit.
Trong những năm gần đây, nhiều khu vực phải chịu đựng tình trạng khô hạn.
gặp phải tình trạng thiếu nước hoặc độ ẩm thấp kéo dài, thường gây khó khăn cho sinh hoạt hoặc sản xuất.
Die Bauern leiden unter der anhaltenden Trockenheit und müssen ihre Ernte reduzieren.
Nông dân đang chịu đựng tình trạng khô hạn kéo dài và buộc phải giảm thu hoạch.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, nông nghiệp hoặc sinh hoạt hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'Trockenheit' và 'Dürre'
'Trockenheit' chỉ tình trạng thiếu độ ẩm nói chung, trong khi 'Dürre' ám chỉ tình trạng khô hạn nghiêm trọng, kéo dài, thường gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Sử dụng 'Trockenheit leiden' khi muốn nhấn mạnh tác động tiêu cực của tình trạng khô hạn đối với con người hoặc môi trường. Không dùng để miêu tả tình trạng khô hạn tự nhiên không gây ảnh hưởng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'Trockenheit' (sự khô hạn) và 'leiden' (chịu đựng, đau khổ). 'Trockenheit' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'truckan' (khô), trong khi 'leiden' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'līdan' (chịu đựng).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này mang tính miêu tả khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói 'es ist zu trocken' (trời quá khô) hoặc 'es gibt zu wenig Wasser' (thiếu nước).