anhaltende Trockenheit

/anˈhaltəndə ˈtʁɔkn̩haɪ̯t/
sự khô hạn kéo dài

Die anhaltende Trockenheit hat die Ernte stark beeinträchtigt.

Sự khô hạn kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.


trang trọng

Sự khô hạn kéo dài, không có mưa trong một thời gian dài, gây ra các vấn đề như khan hiếm nước, mất mùa màng, và thậm chí gây hỏa hoạn.

Die anhaltende Trockenheit hat zu Wasserknappheit in vielen Regionen geführt.

Sự khô hạn kéo dài đã dẫn đến khan hiếm nước ở nhiều vùng.

Landwirte leiden unter der anhaltenden Trockenheit und den daraus resultierenden Ernteausfällen.

Các nông dân đang chịu đựng sự khô hạn kéo dài và những thiệt hại về mùa màng do đó.

Thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng, nghiên cứu môi trường, hoặc các tình huống khẩn cấp về khan hiếm nước.

Cụm từ kết hợp

anhaltende Trockenheit führt zusự khô hạn kéo dài dẫn đếnunter anhaltender Trockenheit leidenchịu đựng sự khô hạn kéo dài

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng, nghiên cứu môi trường, hoặc các tình huống khẩn cấp về khan hiếm nước.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống thông thường

Không nên sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà chỉ trong các báo cáo hoặc tình huống nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'anhaltend' có nghĩa là 'kéo dài, không ngừng', và 'Trockenheit' có nghĩa là 'khô hạn'. Cả hai từ kết hợp lại để mô tả tình trạng khô hạn kéo dài.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng, nghiên cứu môi trường, hoặc các tình huống khẩn cấp về khan hiếm nước.

Phân tích từ

anhaltend
kéo dài, không ngừng
adjective
+
Trockenheit
khô hạn
noun
Từ Điển Đức Việt