Trockenheit im Sommer
khô hạn vào mùa hèDie Trockenheit im Sommer hat die Ernte stark beeinträchtigt.
Khô hạn vào mùa hè đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.
Tình trạng thiếu nước hoặc khô hạn xảy ra trong mùa hè, thường gây ảnh hưởng đến nông nghiệp, sinh thái và nguồn nước.
Die Trockenheit im Sommer 2023 hat zu Waldbränden in mehreren Regionen geführt.
Khô hạn vào mùa hè năm 2023 đã dẫn đến các vụ cháy rừng ở nhiều vùng.
Landwirte leiden unter der anhaltenden Trockenheit im Sommer.
Các nông dân đang chịu đựng khô hạn kéo dài vào mùa hè.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, quản lý nguồn nước và nghiên cứu khí hậu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn như nông nghiệp, khí hậu học và quản lý nguồn nước.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Khác với 'Sommerhitze' (sóng nóng mùa hè), 'Trockenheit im Sommer' nhấn mạnh vào thiếu nước chứ không phải nhiệt độ cao.
Nguồn gốc từ
Từ 'Trockenheit' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'trocken' (khô) và hậu tố '-heit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất khô'. 'Sommer' có nghĩa là 'mùa hè'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong báo cáo thời tiết, nghiên cứu khí hậu và quản lý nông nghiệp.