Tapferkeit

/ˈtapfɐkaɪ̯t/
dũng cảm

Seine Tapferkeit im Kampf beeindruckte alle.

Dũng cảm của anh ấy trong trận chiến đã làm mọi người ngưỡng mộ.


trang trọng

Tính chất dũng cảm, sự can đảm, sự dũng cảm trong việc đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.

Tapferkeit ist eine Tugend, die in schwierigen Zeiten besonders geschätzt wird.

Dũng cảm là một đức tính được đánh giá cao nhất trong những thời kỳ khó khăn.

Thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.

Cụm từ kết hợp

Tapferkeit zeigenhiển thị sự dũng cảmTapferkeit bewundernngưỡng mộ sự dũng cảm

Cụm từ liên quan

Tapferkeit im Angesicht des Todescụm từ
dũng cảm trước cái chết

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học và văn hóa Đức để mô tả sự can đảm và lòng dũng cảm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'tapfer' (dũng cảm) + hậu tố '-keit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học và văn hóa Đức để mô tả sự can đảm và lòng dũng cảm.

Phân tích từ

tapfer
dũng cảm
root
+
-keit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt