Tapferkeit
dũng cảmSeine Tapferkeit im Kampf beeindruckte alle.
Dũng cảm của anh ấy trong trận chiến đã làm mọi người ngưỡng mộ.
trang trọng
Tính chất dũng cảm, sự can đảm, sự dũng cảm trong việc đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
Tapferkeit ist eine Tugend, die in schwierigen Zeiten besonders geschätzt wird.
Dũng cảm là một đức tính được đánh giá cao nhất trong những thời kỳ khó khăn.
Thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.
Cụm từ kết hợp
Tapferkeit zeigenhiển thị sự dũng cảmTapferkeit bewundernngưỡng mộ sự dũng cảm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học và văn hóa Đức để mô tả sự can đảm và lòng dũng cảm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ 'tapfer' (dũng cảm) + hậu tố '-keit' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học và văn hóa Đức để mô tả sự can đảm và lòng dũng cảm.
Phân tích từ
tapfer
dũng cảm
root-keit
tính chất
suffixTừ Điển Đức Việt