Looking up...
Sie zeigte viel Mut, als sie vor der großen Menschenmenge sprach.
Cô ấy tỏ ra rất can đảm khi nói trước một đám đông lớn.
Sự can đảm, sự dũng cảm, sự không sợ hãi trước khó khăn hoặc nguy hiểm.
Mut ist oft der erste Schritt zur Veränderung.
Can đảm thường là bước đầu tiên để thay đổi.
Er bewies Mut, als er den Dieb stoppte.
Anh ta tỏ ra can đảm khi ngăn chặn kẻ cướp.
Từ này thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
Từ 'Mut' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin hoặc sự kiên định.
'Mut' không phải là từ viết tắt của 'Mutt' (chó lai). Nó là một từ riêng biệt có nghĩa là 'can đảm'.
Từ gốc tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'muot', có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'không sợ hãi'.
Từ 'Mut' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin hoặc sự kiên định.