Mut

/muːt/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Sự can đảm, sự dũng cảm, sự không sợ hãi trước khó khăn hoặc nguy hiểm.

Mut ist oft der erste Schritt zur Veränderung.

Can đảm thường là bước đầu tiên để thay đổi.

Er bewies Mut, als er den Dieb stoppte.

Anh ta tỏ ra can đảm khi ngăn chặn kẻ cướp.

💡

Từ này thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

Mut habencó can đảmMut machenlàm cho ai đó can đảm hơnMut fassentự làm cho mình can đảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mut zur Lückecụm từ
sự dũng cảm trong việc chấp nhận không biết tất cả

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'Mut' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin hoặc sự kiên định.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Mutt'

'Mut' không phải là từ viết tắt của 'Mutt' (chó lai). Nó là một từ riêng biệt có nghĩa là 'can đảm'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'muot', có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'không sợ hãi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Mut' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin hoặc sự kiên định.

Phân tích từ

Mut
can đảm
root
Từ Điển Đức Việt