Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Mut

/muːt/
can đảm

Sie zeigte viel Mut, als sie vor der großen Menschenmenge sprach.

Cô ấy tỏ ra rất can đảm khi nói trước một đám đông lớn.


trang trọngthông thường

Sự can đảm, sự dũng cảm, sự không sợ hãi trước khó khăn hoặc nguy hiểm.

Mut ist oft der erste Schritt zur Veränderung.

Can đảm thường là bước đầu tiên để thay đổi.

Er bewies Mut, als er den Dieb stoppte.

Anh ta tỏ ra can đảm khi ngăn chặn kẻ cướp.

Từ này thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

Mut habencó can đảmMut machenlàm cho ai đó can đảm hơnMut fassentự làm cho mình can đảm

Từ đồng nghĩa

TapferkeitKühnheitUnerschrockenheit

Từ trái nghĩa

FeigheitAngstFurchtsamkeit

Cụm từ liên quan

Mut zur Lückecụm từ
sự dũng cảm trong việc chấp nhận không biết tất cả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'Mut' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin hoặc sự kiên định.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Mutt'

'Mut' không phải là từ viết tắt của 'Mutt' (chó lai). Nó là một từ riêng biệt có nghĩa là 'can đảm'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'muot', có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'không sợ hãi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Mut' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin hoặc sự kiên định.

Phân tích từ

Mut
can đảm
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.