Looking up...
Vị trí, địa điểm, nơi đặt hoặc hoạt động của một cơ sở, công ty, hoặc tổ chức.
Der neue Standort des Unternehmens ist sehr zentral gelegen.
Vị trí mới của công ty rất thuận tiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc địa lý.
Vị trí địa lý hoặc địa điểm cụ thể trên bản đồ.
Der Standort des neuen Windparks wurde sorgfältig ausgewählt.
Vị trí của công trình phát điện gió mới đã được lựa chọn kỹ lưỡng.
Dùng trong lĩnh vực địa lý, kỹ thuật, hoặc quy hoạch.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'Standort' thường chỉ trụ sở hoặc vị trí của một công ty.
Trong tiếng Đức, danh từ 'Standort' luôn viết hoa chữ cái đầu tiên.
Từ ghép từ 'Stand' (vị trí) và 'Ort' (địa điểm).
Trong tiếng Đức, danh từ luôn viết hoa đầu. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'vị trí' hoặc 'địa điểm' tùy ngữ cảnh.