Geschwindigkeit

/ɡəˈʃvɪndɪçkaɪ̯t/
tốc độ

Das Auto erreichte eine hohe Geschwindigkeit.

Xe ô tô đạt được tốc độ cao.


chung

Tốc độ di chuyển của một vật thể hoặc sự kiện.

Die Geschwindigkeit des Lichts beträgt etwa 300.000 Kilometer pro Sekunde.

Tốc độ ánh sáng khoảng 300.000 km/giờ.

Er fuhr mit hoher Geschwindigkeit auf der Autobahn.

Anh ấy lái xe với tốc độ cao trên đường cao tốc.

Trong vật lý, tốc độ là một đại lượng vector bao gồm cả độ lớn và hướng.

Cụm từ kết hợp

hohe Geschwindigkeittốc độ caoGeschwindigkeit messenđo tốc độGeschwindigkeit begrenzengiới hạn tốc độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Geschwindigkeit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, trong khi 'Tempo' thường được dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo

Trong vật lý, tốc độ thường được đo bằng đơn vị mét trên giây (m/s) hoặc km/h.

Nguồn gốc từ

Từ 'Geschwindigkeit' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'geswinde' (nhanh) và hậu tố '-heit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Geschwindigkeit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về vận tốc vật lý hoặc tốc độ di chuyển. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'tốc độ'.

Phân tích từ

Geschwind
nhanh
root
+
-heit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt