Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Liebe zeigt sich im Neckerei

/ˈliːbə ˈt͡saɪ̯kt zɪç ɪm nɛkəˈʁaɪ̯/
phrase★Trung cấp— tình yêu thể hiện qua sự đùa cợt
◆ Nghĩa thực sự
Tình yêu thể hiện qua sự đùa cợt, chọc ghẹo, hoặc những trò đùa nhả nhẹ.
¶ Nghĩa đen
Tình yêu thể hiện qua sự đùa cợt.
Phân tích nghĩa đen
Liebetình yêu+zeigt sichthể hiện+im Neckereiqua sự đùa cợt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những cặp đôi hoặc bạn bè đùa nhau, chọc ghẹo, nhưng thực chất đó là cách họ thể hiện tình yêu và sự gần gũi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một mối quan hệ tình cảm, khi một người đùa cợt người khác, nhưng cả hai đều biết đó là cách thể hiện tình yêu.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Đức, sự đùa cợt và chọc ghẹo thường được coi là một cách thể hiện tình yêu và sự thân mật, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm.
thông thường

Một cách để thể hiện tình yêu thông qua sự đùa cợt, chọc ghẹo, hoặc những trò đùa nhả nhẹ.

Sie neckt ihn immer, aber das ist nur ihre Art, ihre Liebe zu zeigen.

Cô ấy thường đùa anh ấy, nhưng đó chỉ là cách cô ấy thể hiện tình yêu.

In unserer Beziehung gibt es viel Neckerei, aber wir wissen, dass es aus Liebe kommt.

Trong mối quan hệ của chúng tôi có nhiều trò đùa, nhưng chúng ta biết đó là từ tình yêu.

💡

Thường được sử dụng trong mối quan hệ thân thiết, như giữa bạn bè, gia đình hoặc đôi tình nhân.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich neckencụm từ
đùa nhau
Liebe durch Worte zeigencụm từ
thể hiện tình yêu bằng lời nói

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng trong mối quan hệ thân thiết, như giữa bạn bè, gia đình hoặc đôi tình nhân.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này không phù hợp với các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Neckerei' bắt nguồn từ động từ 'necken' (đùa cợt), và 'Liebe zeigt sich' (tình yêu thể hiện).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện tình yêu thông qua sự hài hước và sự gần gũi.

Phân tích từ

Liebe
tình yêu
root
+
zeigt sich
thể hiện
root
+
im Neckerei
qua sự đùa cợt
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.