Looking up...
Trạng thái khi mối quan hệ trở nên xa cách, thiếu tình cảm và sự giao lưu, thường do xung đột hoặc sự lạnh nhạt.
Seit Monaten gibt es Kälte in der Beziehung, und keiner weiß, wie man das ändert.
Đã nhiều tháng mối quan hệ trở nên lạnh lùng, và không ai biết cách thay đổi điều đó.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách, thiếu sự giao lưu và tình cảm.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách, thiếu tình cảm.
Dùng để mô tả tình trạng quan hệ trở nên lạnh lùng, xa cách, thiếu sự giao lưu.
Từ 'Kälte' (lạnh lùng) kết hợp với 'Beziehung' (mối quan hệ) để mô tả tình trạng quan hệ trở nên xa cách.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm.