Looking up...
Khoảng cách giữa hai điểm, sự kiện hoặc thời điểm.
Sie hat ein Intervall von zwei Wochen zwischen den Terminen.
Cô ấy có khoảng cách hai tuần giữa các cuộc hẹn.
Thường dùng trong âm nhạc, toán học và thời gian.
Trong âm nhạc, khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
Ein großes Intervall kann schwer zu singen sein.
Khoảng cách lớn có thể khó hát.
Trong âm nhạc, khoảng cách giữa hai nốt được đo bằng số bậc.
Trong âm nhạc, 'Intervall' thường dùng để chỉ khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
Từ Latinh 'intervallum' (khoảng cách giữa hai vật).
Trong tiếng Đức, 'Intervall' thường được dùng trong âm nhạc, toán học và thời gian.