Looking up...
Halte einen Abstand von mindestens einem Meter.
Giải khoảng cách ít nhất một mét.
Khoảng cách giữa hai vật thể hoặc điểm.
Der Abstand zwischen den beiden Städten beträgt 100 Kilometer.
Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km.
Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
Khoảng cách xã hội hoặc cảm xúc.
Sie hielt Abstand zu ihm, weil sie sich unwohl fühlte.
Cô ấy giữ khoảng cách với anh ấy vì cảm thấy không thoải mái.
Dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ.
Lưu ý rằng 'Abstand' thường dùng cho khoảng cách vật lý, trong khi 'Distanz' có thể dùng cho cả khoảng cách xã hội.
Từ gốc từ tiếng Đức 'ab' (bỏ, xa) + 'Stand' (vị trí).
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'Abstand' có thể chỉ khoảng cách chính xác giữa các bộ phận.