Looking up...
Lửa, sự cháy
Die Feuerwehr löschte das Feuer schnell.
Cảnh sát cứu hỏa đã dập tắt lửa nhanh chóng.
Er spielte mit dem Feuer.
Anh ta chơi với lửa.
Từ này thường được dùng để chỉ lửa vật lý hoặc tình trạng cháy.
Sự nhiệt tình, sự hăng hái
Sie hat Feuer in den Augen.
Cô ấy có ánh mắt đầy nhiệt tình.
Trong nghĩa bóng, 'Feuer' có thể chỉ sự nhiệt tình hoặc sự hăng hái.
Từ 'Feuer' là một danh từ tiếng Đức, nên luôn được viết hoa.
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fūir'.
Trong tiếng Đức, từ 'Feuer' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.