Bemerkenswert

/bəˈmɛʁkn̩sˌveːɐ̯t/
đáng chú ý

Es ist bemerkenswert, wie schnell sie die neue Software gelernt hat.

Thật đáng chú ý khi cô ấy học phần mềm mới nhanh đến vậy.


chung

đáng chú ý, đáng để ý

Die Leistung des Teams war bemerkenswert.

Thành tích của đội thật đáng chú ý.

Ein bemerkenswerter Fortschritt in der Medizin.

Một tiến bộ đáng chú ý trong ngành y.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt tích cực hoặc nổi bật so với bình thường.

Cụm từ kết hợp

bemerkenswerterweisemột cách đáng chú ýetwas als bemerkenswert bezeichnencho rằng điều gì đó đáng chú ý

Mẹo hay

Phân biệt 'bemerkenswert' và 'interessant'

'Bemerkenswert' nhấn mạnh sự nổi bật, đáng chú ý hơn 'interessant' (thú vị). Ví dụ: 'ein bemerkenswerter Fund' (một phát hiện đáng chú ý) chứ không phải 'interessant'.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Bemerkenswert' thường đứng trước danh từ (bemerkenswerter Fortschritt) hoặc sau động từ (etwas ist bemerkenswert). Không bao giờ đứng một mình như danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'bemerken' (chú ý, nhận thấy) + hậu tố '-wert' (có giá trị, đáng giá).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Có thể đứng trước danh từ (bemerkenswerter Erfolg) hoặc sau động từ (etwas ist bemerkenswert).

Phân tích từ

be-
tiền tố chỉ sự hoàn thành hoặc nhấn mạnh
prefix
+
merken
chú ý, nhận thấy
root
+
-wert
có giá trị, đáng giá
suffix
Từ Điển Đức Việt