Bemerkenswert
đáng chú ýEs ist bemerkenswert, wie schnell sie die neue Software gelernt hat.
Thật đáng chú ý khi cô ấy học phần mềm mới nhanh đến vậy.
đáng chú ý, đáng để ý
Die Leistung des Teams war bemerkenswert.
Thành tích của đội thật đáng chú ý.
Ein bemerkenswerter Fortschritt in der Medizin.
Một tiến bộ đáng chú ý trong ngành y.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt tích cực hoặc nổi bật so với bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'bemerkenswert' và 'interessant'
'Bemerkenswert' nhấn mạnh sự nổi bật, đáng chú ý hơn 'interessant' (thú vị). Ví dụ: 'ein bemerkenswerter Fund' (một phát hiện đáng chú ý) chứ không phải 'interessant'.
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Bemerkenswert' thường đứng trước danh từ (bemerkenswerter Fortschritt) hoặc sau động từ (etwas ist bemerkenswert). Không bao giờ đứng một mình như danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'bemerken' (chú ý, nhận thấy) + hậu tố '-wert' (có giá trị, đáng giá).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Có thể đứng trước danh từ (bemerkenswerter Erfolg) hoặc sau động từ (etwas ist bemerkenswert).