gewöhnlich
/ɡəˈvøːnlɪç/adjective★Trung cấp
thông thường
Thường thấy, bình thường, không đặc biệt hay lạ lùng.
Er ist ein gewöhnlicher Mensch.
Anh ấy là một người bình thường.
Das ist nur eine gewöhnliche Geschichte.
Đây chỉ là một câu chuyện thường thường.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt, bình thường.
Cụm từ kết hợp
gewöhnliche Situationtình huống bình thườnggewöhnliche Personngười bình thường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
etwas gewöhnlich findencụm từ
tìm điều gì đó bình thường
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt, bình thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'gewöhnlich' có nguồn gốc từ 'Gewohnheit' (thói quen) và hậu tố '-lich' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt, bình thường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông tục và chính thức.
Phân tích từ
gewöhnlich
bình thường
rootTừ Điển Đức Việt