normal

/nɔʁˈmaːl/
bình thường

Das Wetter ist heute normal.

Thời tiết hôm nay bình thường.


trang trọng

Bình thường, không có gì bất thường hoặc bất thường.

Er benimmt sich normal.

Anh ấy hành xử bình thường.

Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc hành vi không có gì lạ.

Y học
chuyên ngành

Được coi là tiêu chuẩn hoặc bình thường trong một lĩnh vực nhất định.

Die Körpertemperatur eines gesunden Menschen ist normal.

Nhiệt độ cơ thể của một người khỏe mạnh là bình thường.

Trong y học, 'normal' thường đề cập đến các giá trị tiêu chuẩn của cơ thể.

Cụm từ kết hợp

normalerweisethường thườngnormalisierenbình thường hóa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

normalerweisecụm từ
thường thường
normalisierencụm từ
bình thường hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'normal' thường dùng để mô tả các giá trị tiêu chuẩn của cơ thể, chẳng hạn như nhiệt độ cơ thể bình thường là 36,5°C.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'normal' và 'gewöhnlich'

'Normal' thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, trong khi 'gewöhnlich' thường dùng để mô tả điều thường thấy hoặc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về một góc vuông', sau đó phát triển nghĩa 'bình thường' trong tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'normal' thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, không có gì bất thường. Trong y học, nó có nghĩa là tiêu chuẩn.

Phân tích từ

norm
tiêu chuẩn, quy tắc
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Đức Việt