normal

/nɔʁˈmaːl/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Bình thường, theo chuẩn, không có gì bất thường.

Das Wetter ist heute normal.

Thời tiết hôm nay bình thường.

Er hat ein normales Leben.

Anh ấy có một cuộc sống bình thường.

💡

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt, theo chuẩn.

Cụm từ kết hợp

normal seinbình thườngnormalerweisethường thì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

normalerweisecụm từ
thường thì

💡Mẹo hay

Sử dụng 'normal' trong câu

Từ này thường dùng với động từ 'sein' (là) để mô tả trạng thái bình thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'normal' và 'gewöhnlich'

'Normal' thường dùng để mô tả điều gì đó theo chuẩn, còn 'gewöhnlich' dùng để mô tả điều gì đó thường thấy.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về thước đo', từ 'norma' (thước đo).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'normal' thường dùng để mô tả điều gì đó bình thường, không có gì bất thường. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ điều gì đó theo chuẩn.

Phân tích từ

norm
thước đo, tiêu chuẩn
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Đức Việt