Adresse eingeben

/ˈadʁɛsə ˈaɪ̯nˌɡeːbn̩/
phraseTrung cấp nhập địa chỉ
trang trọng

Nhập địa chỉ vào một trang web, ứng dụng hoặc hệ thống để xác định vị trí hoặc nhận thông tin liên quan.

Um das Paket zu verfolgen, müssen Sie Ihre Adresse im System eingeben.

Để theo dõi gói hàng, bạn cần nhập địa chỉ của mình vào hệ thống.

Bitte geben Sie Ihre Lieferadresse korrekt ein, um Verzögerungen zu vermeiden.

Vui lòng nhập chính xác địa chỉ giao hàng của bạn để tránh sự chậm trễ.

💡

Thường được sử dụng trong giao dịch trực tuyến, đăng ký tài khoản hoặc nhập thông tin cá nhân.

Cụm từ kết hợp

Adresse eingebennhập địa chỉLieferadresse eingebennhập địa chỉ giao hàngKontaktadresse eingebennhập địa chỉ liên hệ

Cụm từ liên quan

Adresse bestätigencụm từ
xác nhận địa chỉ
Adresse änderncụm từ
thay đổi địa chỉ

💡Mẹo hay

Địa chỉ chính xác

Luôn nhập chính xác địa chỉ để tránh sự nhầm lẫn trong giao dịch hoặc giao hàng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nhập địa chỉ, hãy đảm bảo tất cả các thông tin như số nhà, tên đường, thành phố và mã bưu chính đều chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), còn 'eingeben' là động từ 'geben' (cho) với tiền tố 'ein-' (vào).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trang web thương mại điện tử, hệ thống đăng ký hoặc bất kỳ trường hợp nào yêu cầu nhập thông tin địa chỉ.

Phân tích từ

Adresse
địa chỉ
root
+
ein
vào
prefix
+
geben
cho
root
Từ Điển Đức Việt