Looking up...
我乘飞机去北京。
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
máy bay, phương tiện bay có động cơ
飞机在天空中飞行。
Máy bay bay trong bầu trời.
Từ Hán Việt 'phi cơ' (飛機), từ 'phi' (飛) nghĩa là 'bay' và 'cơ' (機) nghĩa là 'máy móc, phương tiện'.
Từ '飞机' thường được dùng để chỉ máy bay dân dụng. Trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng '战斗机' (máy bay chiến đấu).