Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 飞机

飞机

fēijīÂm Hán-Việtphi cơ

「飞机」在Vietnamese中是什麼意思?

máy bay

我乘飞机去北京。

Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.


如何正确使用「飞机」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

máy bay, phương tiện bay có động cơ

飞机在天空中飞行。

Máy bay bay trong bầu trời.

Cụm từ kết hợp

坐飞机đi máy bay乘飞机đi máy bay飞机场sân bay

Từ đồng nghĩa

飞行器航空器

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phi cơ' (飛機), từ 'phi' (飛) nghĩa là 'bay' và 'cơ' (機) nghĩa là 'máy móc, phương tiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ '飞机' thường được dùng để chỉ máy bay dân dụng. Trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng '战斗机' (máy bay chiến đấu).

Phân tích từ

飞
bay
root
+
机
máy móc, phương tiện
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。