Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 野性消费

野性消费

yě xìng xiāo fèiÂm Hán-Việtdã tính tiêu phí

「野性消费」是什麼意思?

tiêu dùng theo bản năng

年轻人喜欢野性消费,比如买不需要的东西

Các thanh niên thích tiêu dùng theo bản năng, ví dụ như mua những thứ không cần thiết


如何正确使用「野性消费」?

thông thường

Thực hiện các hoạt động tiêu dùng theo bản năng, không suy nghĩ kỹ trước, thường liên quan đến mua sắm không cần thiết hoặc chi tiêu quá mức

她最近在网上疯狂野性消费,买了很多奢侈品

Gần đây cô ấy đã mua sắm theo bản năng trên mạng, mua rất nhiều hàng xa xỉ

年轻人容易受社交媒体影响进行野性消费

Các thanh niên dễ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội và tiêu dùng theo bản năng

Thường liên quan đến mua sắm không cần thiết hoặc chi tiêu quá mức dưới ảnh hưởng của marketing hoặc xã hội

Cụm từ kết hợp

疯狂野性消费mua sắm theo bản năng một cách điên cuồng社交媒体野性消费tiêu dùng theo bản năng dưới ảnh hưởng của mạng xã hội

Từ đồng nghĩa

冲动消费非理性消费本能消费

Từ trái nghĩa

理性消费计划消费节制消费

Cụm từ liên quan

冲动消费cụm từ
tiêu dùng theo cơn cuồng nhiệt
非理性消费cụm từ
tiêu dùng không hợp lý

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tiêu dùng

Thường được dùng để mô tả hành vi tiêu dùng không suy nghĩ kỹ trước, đặc biệt trong bối cảnh marketing hoặc xã hội hiện đại

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành vi tiêu dùng không suy nghĩ kỹ trước, đặc biệt trong bối cảnh marketing hoặc xã hội hiện đại

Phân tích từ

野性
bản năng, hoang dã
root
+
消费
tiêu dùng
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。