Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 逆行者

逆行者

nìxíngzhěÂm Hán-Việtnghịch hành giả

「逆行者」在Vietnamese中是什麼意思?

người đi ngược dòng

在这场疫情中,医护人员是真正的逆行者。

Trong đợt dịch bệnh này, những người y tế là những người đi ngược dòng thực sự.


如何正确使用「逆行者」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Người đi ngược dòng, đi ngược lại hướng chung, thường để đối phó với nguy hiểm hoặc hoàn cảnh khó khăn.

消防员在火灾现场是逆行者,他们冒着生命危险救援他人。

Các nhân viên cứu hỏa tại hiện trường cháy là những người đi ngược dòng, họ mạo hiểm cuộc sống để cứu người khác.

Thường dùng để miêu tả những người anh hùng hoặc những người dám đối mặt với nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

逆行者精神tinh thần đi ngược dòng逆行者精神tinh thần đi ngược dòng

Từ đồng nghĩa

英雄勇士无畏者

Từ trái nghĩa

逃兵逃避者

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '逆行' (đi ngược dòng) và '者' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để ca ngợi những người dám đối mặt với nguy hiểm hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Phân tích từ

逆
ngược
root
+
行
đi
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。