Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 爱

爱

ài
yêu

我爱你。

Anh yêu em.


trang trọngthông thườngvăn chương

Cảm thấy gắn bó, trân trọng hoặc quan tâm sâu sắc đến ai/cái gì.

父母爱自己的孩子。

Cha mẹ yêu thương con cái của mình.

她爱上了这座城市。

Cô ấy đem lòng yêu thành phố này.

Có thể dùng cho tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa, tình bạn, hoặc tình yêu đối với vật/địa điểm. Thường mang sắc thái tích cực.

trang trọngvăn chương

Yêu thương, chăm sóc, bảo vệ (sử dụng trong ngữ cảnh trách nhiệm, nghĩa vụ).

爱护公物。

Yêu quý tài sản công cộng.

爱惜时间。

Quý trọng thời gian.

Thường kết hợp với động từ khác như '护' (bảo vệ), '惜' (quý trọng).

Cụm từ kết hợp

爱情tình yêu爱好sở thích爱护yêu quý, bảo vệ可爱dễ thương亲爱的người yêu, thân yêu

Từ đồng nghĩa

喜欢热爱珍惜呵护

Từ trái nghĩa

恨讨厌憎恨

Cụm từ liên quan

爱屋及乌thành ngữ
Yêu ai yêu cả đường đi lối về
一见钟情thành ngữ
yêu từ cái nhìn đầu tiên

Mẹo hay

Phân biệt '爱' và '喜欢' trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, '爱' (ài) biểu thị tình yêu sâu sắc, thường dùng cho tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa, hoặc tình yêu đối với vật/địa điểm. '喜欢' (xǐhuān) biểu thị sự thích thú, ưa chuộng, không sâu sắc bằng. Ví dụ: '我爱我的妈妈' (Tôi yêu mẹ tôi) nhưng '我喜欢看电影' (Tôi thích xem phim).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'yêu' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'yêu' thường chỉ dùng cho con người hoặc vật nuôi (e.g. 'yêu chó mèo'). Đối với hành động/sự vật, dùng 'thích' (e.g. 'thích ăn kem', 'thích đi du lịch').

Nguồn gốc từ

Từ chữ '愛' (bushou 心, 心旁) trong tiếng Hán, có nguồn gốc từ giáp cốt văn, biểu thị tình cảm yêu thương. Sang tiếng Việt, giữ nguyên nghĩa gốc nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép (e.g. 'yêu thương', 'yêu mến').

Ghi chú sử dụng

Từ '爱' trong tiếng Trung có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Ví dụ, '我爱吃苹果' (Tôi thích ăn táo) dịch sang tiếng Việt là 'Tôi thích ăn táo' chứ không phải 'Tôi yêu táo'. Trong tiếng Việt, 'yêu' thường chỉ dùng cho con người hoặc vật nuôi, trong khi 'thích' dùng cho hành động/sự vật. Người học cần lưu ý sự khác biệt này để tránh dịch sai ngữ cảnh.

Phân tích từ

忄 (tâm)
liên quan đến tình cảm, tâm hồn
radical
+
旡 (tự)
tượng hình cho sự nở rộng, rộng rãi
radical
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。