热爱

rè'ài

「热爱」在Vietnamese中是什麼意思?

yêu mến sâu sắc

她热爱音乐,每天都要弹钢琴。

Cô ấy yêu mến âm nhạc, ngày nào cũng chơi đàn piano.


如何正确使用「热爱」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Yêu mến một cách sâu sắc, tận tụy và đầy đam mê.

他热爱自己的祖国,为之奉献了一生。

Anh ấy yêu mến đất nước mình, cống hiến cả cuộc đời vì nó.

她热爱教学,每天都充满热情地面对学生。

Cô ấy yêu mến nghề giáo, mỗi ngày đều tràn đầy nhiệt huyết đối với học sinh.

Thường dùng để diễn tả tình cảm mạnh mẽ và bền vững đối với sự vật, sự việc, hoặc con người. Có sắc thái trang trọng hơn 'yêu' thông thường.

Cụm từ kết hợp

热爱生活yêu mến cuộc sống热爱工作yêu mến công việc热爱祖国yêu mến tổ quốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

全心全意cụm từ
toàn tâm toàn ý
倾注心血cụm từ
dồn hết tâm huyết

Mẹo hay

Phân biệt '热爱' và '喜欢'

'热爱' biểu thị tình cảm mãnh liệt, bền vững, trong khi '喜欢' chỉ thể hiện sự yêu thích bình thường. Ví dụ: '热爱音乐' (yêu mến âm nhạc) khác với '喜欢音乐' (thích âm nhạc).

Quy tắc vàng

Không dùng '热爱' cho tình yêu nam nữ

Từ này không thích hợp để diễn tả tình yêu lãng mạn giữa hai người. Thay vào đó, dùng 'yêu' hoặc 'yêu đương'. Ví dụ: 'Tôi yêu em' (我爱你) chứ không phải '我热爱你'.

Nguồn gốc từ

Từ '热' nghĩa là nóng, sôi động; '爱' nghĩa là yêu. Kết hợp thành '热爱' thể hiện tình yêu mãnh liệt, nồng nhiệt. Từ này xuất hiện trong tiếng Hán cổ đại và được vay mượn nguyên dạng vào tiếng Việt dưới dạng Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tận tụy, đam mê. Không dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn giữa nam nữ (thường dùng 'yêu' hoặc 'yêu đương').

Phân tích từ

热
nóng, sôi động, mãnh liệt
root
+
爱
yêu, thương mến
root
Từ Điển Trung Việt