Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 时候

时候

shíhouÂm Hán-Việtthời hậu

「时候」在Vietnamese中是什麼意思?

thời điểm

现在是吃饭的时候了。

Bây giờ là thời điểm ăn cơm rồi.


如何正确使用「时候」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Một khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể.

我等你很久了,现在是你回家的时候了。

Tôi đã chờ bạn lâu rồi, bây giờ là thời điểm bạn về nhà.

Thường được sử dụng để chỉ một thời điểm phù hợp hoặc cần thiết để làm một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

现在是时候bây giờ là thời điểm到了时候đến lúc时候到了thời điểm đã đến

Từ đồng nghĩa

时间时刻时机

Từ trái nghĩa

永远从不

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể sử dụng '时候' trong câu hỏi để hỏi về thời điểm: '什么时候...?'

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán ngữ, trong đó '时' (thời) có nghĩa là 'thời gian' và '候' (hậu) có nghĩa là 'thời điểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian phù hợp để làm một việc gì đó.

Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。