Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 数字经济

数字经济

shùzì jīngjìÂm Hán-Việtsố tự kinh tế
kinh tế số

数字经济正在改变我们的生活方式。

Kinh tế số đang thay đổi cách sống của chúng ta.


Công nghệ
chuyên ngành

Kinh tế dựa trên công nghệ số, bao gồm các hoạt động kinh tế sử dụng các công nghệ số hóa như internet, big data, trí tuệ nhân tạo, và blockchain.

数字经济的发展推动了电子商务的繁荣。

Phát triển của kinh tế số đã thúc đẩy sự thịnh vượng của thương mại điện tử.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ và kinh tế hiện đại.

Cụm từ kết hợp

数字经济发展phát triển kinh tế số数字经济时代thời đại kinh tế số

Từ đồng nghĩa

数字化经济数字化经济体

Cụm từ liên quan

数字化转型cụm từ
chuyển đổi số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kinh tế để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Kinh tế số

Kinh tế số không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn bao gồm các hoạt động kinh tế mới như blockchain và tiền điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ '数字' (số) và '经济' (kinh tế) kết hợp để mô tả kinh tế dựa trên công nghệ số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, bài giảng và cuộc thảo luận về tương lai của kinh tế.

Phân tích từ

数字
số
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。