新月

xīn yuèÂm Hán-Việttân nguyệt
nửa trăng

新月挂在夜空中,显得格外明亮。

Nửa trăng treo trên bầu trời đêm, nhìn rất sáng rực.


văn chương

nửa trăng, hình dáng của mặt trăng khi chỉ một nửa mặt trăng được nhìn thấy từ Trái Đất

新月象征着新的开始。

Nửa trăng tượng trưng cho sự bắt đầu mới.

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '新' (xīn) có nghĩa là 'mới', và '月' (yuè) có nghĩa là 'trăng'. '新月' mô tả hình dáng của mặt trăng khi chỉ một nửa mặt trăng được nhìn thấy.

Ghi chú sử dụng

Trong văn học và thơ ca Trung Quốc, '新月' thường được dùng để biểu tượng cho sự bắt đầu mới, sự thanh khiết, hoặc sự hiền hòa.

Phân tích từ

新
mới
root
+
月
trăng
root
Từ Điển Trung Việt