Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 新质生产力

新质生产力

xīn zhì shēng chǎn lìÂm Hán-Việttân chất sinh sản lực

「新质生产力」在Vietnamese中是什麼意思?

sức sản xuất mới

新质生产力将推动经济增长

Sức sản xuất mới sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế


如何正确使用「新质生产力」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

Sức sản xuất mới dựa trên các công nghệ tiên tiến, sáng tạo và mô hình kinh doanh mới, tạo ra giá trị kinh tế và xã hội cao hơn

人工智能是新质生产力的重要组成部分

Trí tuệ nhân tạo là một thành phần quan trọng của sức sản xuất mới

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ

Cụm từ kết hợp

新质生产力的发展phát triển sức sản xuất mới新质生产力驱动sức sản xuất mới thúc đẩy

Từ đồng nghĩa

新型生产力创新生产力

Từ trái nghĩa

传统生产力

Cụm từ liên quan

新质生产力的发展cụm từ
phát triển sức sản xuất mới
新质生产力驱动cụm từ
sức sản xuất mới thúc đẩy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ

Quy tắc vàng

Khái niệm mới

Khái niệm này là một khái niệm mới và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ ở Trung Quốc, đặc biệt là trong các chính sách phát triển kinh tế mới

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ, đặc biệt là trong các chính sách phát triển kinh tế mới

Phân tích từ

新
mới
prefix
+
质
chất lượng, tính chất
root
+
生产力
sức sản xuất
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。