Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 才干

才干

cái gànÂm Hán-Việttài can

「才干」在Vietnamese中是什麼意思?

khả năng, tài năng

他有出色的才干,很快就得到了提拔。

Anh ấy có khả năng xuất sắc, nên nhanh chóng được thăng chức.


如何正确使用「才干」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Tài năng, khả năng hoặc sự có năng lực trong việc thực hiện công việc hoặc giải quyết vấn đề.

这位经理展现出了卓越的才干,带领团队取得了显著的成果。

Giám đốc này đã thể hiện tài năng xuất sắc, dẫn dắt đội ngũ đạt được kết quả đáng kể.

她在科研领域展现出了非凡的才干。

Cô ấy đã thể hiện tài năng phi thường trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.

Thường dùng để mô tả năng lực chuyên nghiệp hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

展现才干thể hiện tài năng卓越的才干tài năng xuất sắc非凡的才干tài năng phi thường

Từ đồng nghĩa

才能能力才华

Từ trái nghĩa

无能无才

Nguồn gốc từ

Từ '才' (tài) có nghĩa là 'tài năng, năng lực', còn '干' (gàn) có nghĩa là 'làm, thực hiện'. Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa về năng lực thực hành.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc mô tả năng lực của một người trong việc làm việc. Có thể dùng để miêu tả năng lực của một cá nhân hoặc một nhóm.

Phân tích từ

才
tài năng, năng lực
root
+
干
làm, thực hiện
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。