Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 完美无缺

完美无缺

wán měi wú quēÂm Hán-Việthoàn mỹ vô khuyết
hoàn hảo không khuyết

这幅画的构图、色彩都完美无缺。

Bố cục và màu sắc của bức tranh này đều hoàn hảo không khuyết.


trang trọng

Không có bất kỳ khuyết điểm nào; hoàn toàn hoàn mỹ.

他的演讲内容结构严谨,语言流畅,堪称完美无缺。

Nội dung bài nói của anh ấy cấu trúc chặt chẽ, ngôn ngữ lưu loát, có thể gọi là hoàn hảo không khuyết.

Thường dùng để khen ngợi tác phẩm, công việc hoặc người có chất lượng tối đa.

Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。