Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 尾款人

尾款人

wěi kuǎn rénÂm Hán-Việtduy hoàn nhân

「尾款人」在Vietnamese中是什麼意思?

người thanh toán phần cuối

尾款人通常是最后一笔付款的负责人。

Người thanh toán phần cuối thường là người chịu trách nhiệm cho khoản thanh toán cuối cùng.


如何正确使用「尾款人」:Vietnamese中的定义与例句

Tài chính
trang trọng

Người chịu trách nhiệm thanh toán phần cuối của một khoản thanh toán hoặc giao dịch, thường trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn.

在房地产交易中,买方通常是尾款人。

Trong giao dịch bất động sản, người mua thường là người thanh toán phần cuối.

Thường được sử dụng trong các giao dịch lớn hoặc hợp đồng thương mại.

Cụm từ kết hợp

尾款人确认xác nhận người thanh toán phần cuối尾款人付款người thanh toán phần cuối thanh toán

Từ đồng nghĩa

最终付款人尾款支付人

Từ trái nghĩa

首款人预付款人

Cụm từ liên quan

首款cụm từ
khoản thanh toán đầu tiên
预付款cụm từ
khoản thanh toán trước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng '尾款人' được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán cuối cùng của một giao dịch.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '尾款' (phần cuối của khoản thanh toán) và '人' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

尾款
phần cuối của khoản thanh toán
root
+
人
người
suffix
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。