Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 巨大

巨大

jùdàÂm Hán-Việtcự đại
to lớn

这座山的体积非常巨大。

Dãy núi này có thể tích rất lớn.


trang trọng

to lớn, khổng lồ

巨大的变化正在发生。

Các thay đổi khổng lồ đang xảy ra.

他有着巨大的野心。

Anh ta có tham vọng khổng lồ.

Dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc tầm vóc lớn đến mức gây ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

巨大的变化các thay đổi khổng lồ巨大的影响tác động lớn巨大的潜力tiềm năng lớn

Từ đồng nghĩa

庞大宏大浩大

Từ trái nghĩa

微小渺小微不足道

Cụm từ liên quan

巨大的成功cụm từ
sự thành công lớn
巨大的挑战cụm từ
thách thức lớn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '巨大' thường dùng để mô tả sự lớn đến mức gây ấn tượng, không dùng cho các vật nhỏ hoặc thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '巨' (cự) có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ', còn '大' (đại) cũng có nghĩa là 'to lớn'. Cả hai chữ kết hợp lại để nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc tầm vóc của một sự vật, hiện tượng, hoặc ý nghĩa của một sự kiện.

Phân tích từ

巨
to lớn, khổng lồ
root
+
大
to lớn
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。