外观吸引人

wài guān xī yǐn rénÂm Hán-Việtngoại quan hấp dẫn người
hấp dẫn về ngoại hình

这款新手机的外观吸引人,让很多人想入手。

Mẫu điện thoại mới này hấp dẫn về ngoại hình, khiến nhiều người muốn mua.


thông thường

Mô tả một vật hoặc người có ngoại hình đẹp, thu hút sự chú ý của người khác.

她的外观吸引人,总是吸引很多人的目光。

Nàng có ngoại hình hấp dẫn, luôn thu hút sự chú ý của nhiều người.

Thường dùng để miêu tả sản phẩm, thiết kế hoặc người có vẻ ngoài ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

外观设计thiết kế ngoại hình吸引眼球thu hút sự chú ý

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế

Thường dùng để mô tả sản phẩm có thiết kế đẹp, hấp dẫn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực thiết kế, thời trang hoặc mô tả người có ngoại hình ấn tượng.

Từ Điển Trung Việt