Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外观设计

外观设计

wài guān shè jìÂm Hán-Việtngoại quan thiết kế
thiết kế ngoại quan

这款手机的外观设计非常独特。

Thiết kế ngoại quan của chiếc điện thoại này rất độc đáo.


chuyên ngành

Thiết kế hình dạng và ngoại hình của một sản phẩm, tập trung vào việc tạo ra một hình ảnh thẩm mỹ và hấp dẫn cho người dùng.

公司投入大量资源进行产品的外观设计。

Công ty đã đầu tư nhiều tài nguyên vào thiết kế ngoại quan của sản phẩm.

Thiết kế ngoại quan thường liên quan đến các yếu tố như màu sắc, hình dạng, và chi tiết trang trí.

Cụm từ kết hợp

产品外观设计thiết kế ngoại quan sản phẩm工业外观设计thiết kế ngoại quan công nghiệp

Từ đồng nghĩa

产品造型设计外形设计

Cụm từ liên quan

内部设计cụm từ
thiết kế nội thất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '外观设计' thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong ngành thiết kế sản phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '功能设计'

'外观设计' tập trung vào hình dạng và thẩm mỹ, trong khi '功能设计' (thiết kế chức năng) tập trung vào tính năng và hoạt động của sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ '外观' (ngoại quan) có nghĩa là 'ngoại hình, hình dạng bên ngoài', còn '设计' (thiết kế) có nghĩa là 'thiết kế'.

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm, '外观设计' thường được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra hình dạng và ngoại hình của một sản phẩm.

Phân tích từ

外观
ngoại hình, hình dạng bên ngoài
root
+
设计
thiết kế
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。