Looking up...
算了,别吧,太晚了。
Thôi đi, muộn quá rồi.
Cụm từ dùng để khuyên ngăn, ngăn cản ai đó làm điều gì đó không nên làm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.
你别担心,我自己来吧。
Cậu đừng lo, mình làm được thôi.
别吧,你还没吃饭呢!
Thôi đi, cậu chưa ăn cơm đấy!
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người nói muốn khuyên ngăn hoặc nhẹ nhàng ngăn cản hành động của người khác.
'别吧' thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng hơn so với '别' đơn thuần. Ví dụ: - '别去!' (Đừng đi!) → sắc thái nghiêm khắc hơn. - '别去吧!' (Đừng đi thôi!) → nhẹ nhàng, thân thiện hơn.
Dùng '别吧' khi muốn khuyên ngăn ai đó một cách nhẹ nhàng, thân thiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm khắc.
Từ ghép giữa '别' (ngăn cản) và '吧' (thán từ thể hiện đề nghị, khuyên bảo). '别' trong tiếng Trung có nguồn gốc từ chữ '别' (biệt) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'chia lìa', sau này phát triển thành nghĩa 'đừng' trong tiếng hiện đại. '吧' là trợ từ ngữ khí, thường dùng để thể hiện đề nghị, khuyên bảo.
1. '别吧' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn '别' đơn thuần, thường dùng trong giao tiếp thân mật. 2. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm khắc. 3. Có thể kết hợp với các động từ khác để nhấn mạnh ý khuyên ngăn: '别去吧' (đừng đi thôi), '别吃 nữa' (đừng ăn nữa).