Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 别吧

别吧

bié ba
thôi đi

算了,别吧,太晚了。

Thôi đi, muộn quá rồi.


thông thường

Cụm từ dùng để khuyên ngăn, ngăn cản ai đó làm điều gì đó không nên làm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.

你别担心,我自己来吧。

Cậu đừng lo, mình làm được thôi.

别吧,你还没吃饭呢!

Thôi đi, cậu chưa ăn cơm đấy!

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người nói muốn khuyên ngăn hoặc nhẹ nhàng ngăn cản hành động của người khác.

Cụm từ kết hợp

别这样đừng thế别算了thôi đi, đừng bỏ cuộc

Từ đồng nghĩa

算了得了

Từ trái nghĩa

来吧做吧

Cụm từ liên quan

算了吧cụm từ
thôi đi, bỏ cuộc
得了吧cụm từ
thôi đi, đủ rồi

Mẹo hay

Phân biệt '别吧' và '别'

'别吧' thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng hơn so với '别' đơn thuần. Ví dụ: - '别去!' (Đừng đi!) → sắc thái nghiêm khắc hơn. - '别去吧!' (Đừng đi thôi!) → nhẹ nhàng, thân thiện hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '别吧'

Dùng '别吧' khi muốn khuyên ngăn ai đó một cách nhẹ nhàng, thân thiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm khắc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '别' (ngăn cản) và '吧' (thán từ thể hiện đề nghị, khuyên bảo). '别' trong tiếng Trung có nguồn gốc từ chữ '别' (biệt) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'chia lìa', sau này phát triển thành nghĩa 'đừng' trong tiếng hiện đại. '吧' là trợ từ ngữ khí, thường dùng để thể hiện đề nghị, khuyên bảo.

Ghi chú sử dụng

1. '别吧' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn '别' đơn thuần, thường dùng trong giao tiếp thân mật. 2. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm khắc. 3. Có thể kết hợp với các động từ khác để nhấn mạnh ý khuyên ngăn: '别去吧' (đừng đi thôi), '别吃 nữa' (đừng ăn nữa).

Phân tích từ

别
đừng, ngăn cản
root
+
吧
thán từ thể hiện đề nghị/khuyên bảo
suffix
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。